Ngũ Du Huyệt của Đường Kinh Phế là hệ thống huyệt vị quan trọng trong Y học cổ truyền, phản ánh quy luật sinh – khắc của ngũ hành và sự vận hành của khí Phế. Bài viết này trình bày chi tiết vị trí từng huyệt, tác dụng sinh lý – bệnh lý và cách ứng dụng lâm sàng trong châm cứu, bấm huyệt nhằm điều trị các bệnh hô hấp và điều hòa khí huyết toàn thân.
Ngũ Du Huyệt Đường Kinh Phế
Ngũ Du Huyệt của Đường Kinh Phế là hệ thống huyệt vị quan trọng phản ánh sự vận hành và rối loạn của khí Phế. Năm huyệt phân bố từ đầu ngón tay đến cẳng tay, tương ứng quy luật Tỉnh – Huỳnh – Du – Kinh – Hợp, có vai trò then chốt trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý hô hấp. Việc nắm vững vị trí, tác dụng và ứng dụng lâm sàng của các huyệt này giúp nâng cao hiệu quả châm cứu, bấm huyệt và điều trị trong Y học cổ truyền.
Vị Trí Ngũ Du Huyệt Đường Kinh Phế
Ngũ Du Huyệt Kinh Phế bao gồm: Thiếu Thương (Tỉnh huyệt), Ngư Tế (Huỳnh huyệt), Thái Uyên (Du huyệt), Kinh Cừ (Kinh huyệt) và Xích Trạch (Hợp huyệt).
Vị Trí:
- Xích Trạch (Cubit Marsh CHIZE) - (LU5 - huyệt hợp - Thủy): Huyệt nằm ở mặt trước khuỷu tay, tại chỗ lõm của nếp gấp khuỷu, phía ngoài gân cơ nhị đầu cánh tay. Khi gấp nhẹ khuỷu tay sẽ thấy hõm rõ, huyệt nằm ngay vùng này.
+ Biceps Tendon: Gân cơ nhị đầu.
+ Cubital Crease: Nếp khuỷu.
Cách xác định nhanh: Cho bệnh nhân gấp khuỷu tay khoảng 90°, sờ nếp lằn khuỷu trước; Xích Trạch ở phía ngoài gân cơ nhị đầu, đối diện với huyệt Thiếu Hải của kinh Tâm.
Lưu ý lâm sàng: Vùng huyệt gần mạch máu lớn, khi châm cần châm thẳng, nhẹ tay, tránh châm sâu. Huyệt thường dùng trong các chứng ho, hen, viêm phế quản, sốt cao do Phế nhiệt, đau khuỷu tay.
- Kinh cừ (Channel Gutter JINGQU) (LU8 - huyệt kinh - Kim): Huyệt nằm ở mặt trước cẳng tay, trên đường nối từ Thái Uyên lên khuỷu tay, tại chỗ lõm phía trên nếp gấp cổ tay khoảng 1 thốn, sát bờ ngoài động mạch quay.
+ Radial artery: Động mạch quay.
+ Abductor pollicis logus: co dạng ngón cái dài.
+ Joint space: khoảng trống khớp cổ tay.
+ Carpal bones: xương cổ.
+ Styloid process of the radius: Mỏm trâm quay.
+ Pisiform: Xương móc.
Cách xác định nhanh: Đặt ngón tay tại huyệt Thái Uyên (LU9), đo thẳng lên trên 1 thốn theo đường kinh Phế; huyệt Kinh Cừ nằm ngay chỗ lõm cạnh động mạch quay (bắt mạch thấy rõ).
Lưu ý lâm sàng: Kinh Cừ là huyệt Kinh (Kim), có tác dụng thanh Phế, giáng khí, thông kinh lạc, thường dùng trong các chứng ho, suyễn, đau họng, đau vùng cẳng tay theo đường kinh Phế. Khi châm cần tránh động mạch quay, châm nông và chính xác.
- Thái uyên (Supreme Abyss TAIYUAN) - (LU9- Huyệt nguyên, du, huyệt hội của mạch - Thổ): Huyệt nằm ở mặt trước cổ tay, tại chỗ lõm của nếp gấp cổ tay, phía ngoài động mạch quay, ngay vùng bắt mạch cổ tay thường dùng trong chẩn mạch Đông y.
Cách xác định nhanh: Đặt tay bệnh nhân ngửa lên, sờ nếp gấp cổ tay trước; vị trí bắt mạch động mạch quay, huyệt nằm ngay phía ngoài mạch.
Lưu ý lâm sàng: Thái Uyên là Du huyệt, đồng thời là Nguyên huyệt của Kinh Phế, có tác dụng bổ Phế khí, dưỡng Phế âm, điều hòa mạch. Thường dùng trong các chứng ho mạn tính, suy nhược Phế khí, khó thở, tiếng nói yếu, mạch rối loạn. Khi châm cần tránh động mạch quay, châm nông, nhẹ và chuẩn xác.
- Ngư tế (Fish Border YUJI) - (LU10 - huyệt huỳnh - Hỏa): Huyệt nằm ở mô cao của mô ngón cái (mô ngư tế), trên lòng bàn tay, tại chỗ lõm rõ khi ép ngón cái khép sát bàn tay.
+ Metacarpal I: xương bàn ngón 1.
+ Mid point: Điểm giữa.
Cách xác định nhanh: Cho bệnh nhân khép ngón cái vào lòng bàn tay, khối cơ ngư tế nổi lên; huyệt nằm giữa mô ngư tế, tại điểm lõm rõ nhất.
Lưu ý lâm sàng: Ngư Tế là Huỳnh huyệt, thuộc hành Hỏa, có tác dụng thanh Phế nhiệt, nhuận Phế, lợi hầu họng. Thường dùng trong các chứng ho khan, ho ra máu, viêm họng, đau họng, sốt do Phế nhiệt, mất tiếng. Khi châm thường châm nông, có thể kết hợp xoa bóp – day ấn để tăng hiệu quả.
- Thiếu thương (Lesser Shang SHAOSHANG) - (LU11 - huyệt tỉnh - Mộc): Huyệt nằm ở góc trong móng ngón tay cái, cách góc móng khoảng 0,1 thốn, về phía bờ trong ngón tay, thuộc đầu mút của đường kinh Phế.
Cách xác định nhanh: Quan sát móng ngón tay cái, từ góc trong của móng đo ra khoảng 0,1 thốn, huyệt nằm ngay tại điểm này.
Lưu ý lâm sàng: Thiếu Thương là Tỉnh huyệt, nơi kinh khí bắt đầu, có tác dụng thanh Phế, khai khiếu, lợi hầu họng. Thường dùng trong các chứng viêm họng cấp, đau họng, sốt cao, ho đột ngột, mất tiếng; đôi khi dùng chích lễ trong các trường hợp cấp tính Phế nhiệt. Khi châm cần châm rất nông, thao tác nhẹ, tránh gây đau nhiều.
Lời Kết
Ngũ Du Huyệt của Đường Kinh Phế gồm Thiếu Thương, Ngư Tế, Thái Uyên, Kinh Cừ và Xích Trạch, là hệ thống huyệt vị cốt lõi phản ánh toàn bộ quá trình vận hành của khí Phế từ biểu đến lý. Việc nắm vững vị trí, tính chất và ứng dụng lâm sàng của từng huyệt giúp người hành nghề Đông y chủ động hơn trong chẩn đoán, châm cứu, bấm huyệt và điều trị các bệnh lý hô hấp một cách hiệu quả và có căn cứ.
Trong thực hành, Kinh Phế thường được phối hợp chặt chẽ với Kinh Đại Trường theo mối quan hệ biểu – lý. Do đó, để hiểu trọn vẹn nguyên lý ứng dụng Ngũ Du Huyệt trong lâm sàng, người đọc có thể tham khảo thêm bài viết Ngũ Du Huyệt của Đường Kinh Đại Trường, nhằm hoàn thiện tư duy phối huyệt và nâng cao hiệu quả điều trị.






0 Nhận xét