Ngũ Du Huyệt Kinh Đại Trường: Vị trí, Tác dụng, Ứng dụng lâm sàng

Ngũ Du Huyệt của Đường Kinh Đại Trường là hệ thống huyệt vị trọng yếu trong Y học cổ truyền, phản ánh sâu sắc quy luật sinh – khắc của Ngũ hành và sự vận hành của khí Đại Trường. Đại Trường là phủ biểu lý với Phế, chủ truyền đạo cặn bã, liên quan mật thiết đến tiêu hóa, bài tiết và thanh nhiệt toàn thân.

Bài viết này trình bày chi tiết vị trí từng huyệt, tác dụng và ứng dụng lâm sàng của Ngũ Du Huyệt Kinh Đại Trường trong châm cứu, bấm huyệt nhằm điều trị các bệnh lý đường tiêu hóa, sốt, viêm nhiễm và rối loạn khí huyết.

Ngũ Du Huyệt Đường Kinh Đại Trường

Ngũ Du Huyệt của Đường Kinh Đại Trường là hệ thống huyệt vị quan trọng phản ánh tình trạng hư – thực, hàn – nhiệt của phủ Đại Trường. Năm huyệt phân bố từ đầu ngón tay trỏ đến vùng khuỷu tay, tuân theo quy luật Tỉnh – Huỳnh – Du – Kinh – Hợp, giữ vai trò then chốt trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý tiêu hóa, sốt cao, đau đầu, viêm họng và rối loạn đại tiện.

Việc nắm vững vị trí, tác dụng và cách phối huyệt của Ngũ Du Huyệt Kinh Đại Trường giúp nâng cao hiệu quả lâm sàng trong châm cứu và xoa bóp bấm huyệt.

Vị Trí Ngũ Du Huyệt Đường Kinh Đại Trường

Ngũ Du Huyệt Kinh Đại Trường bao gồm: Thương Dương (LI1) – Tỉnh huyệt, Nhị Gian (LI2) – Huỳnh huyệt, Tam Gian (LI3) – Du huyệt, Dương Khê (LI5) – Kinh huyệt, Khúc Trì (LI11) – Hợp huyệt.

Ngũ Du Huyệt Kinh Đại Trường: Vị trí, Tác dụng, Ứng dụng lâm sàng

1. Thương Dương (LI1) – Tỉnh huyệt - Kim

Vị trí: Góc ngoài móng tay trỏ, cách móng khoảng 0,1 thốn.

Thương Dương (LI1) – Tỉnh huyệt - Kim

Cách xác định nhanh: Huyệt nằm ở góc ngoài móng tay trỏ, cách chân móng khoảng 0,1 thốn.

Lưu ý lâm sàng: Thường chích huyết hoặc châm nông, không châm sâu. Dùng trong các chứng sốt cao, đau họng, đau răng, hôn mê do nhiệt, khai khiếu, thanh nhiệt.

2. Nhị Gian (LI2) – Huỳnh huyệt - Thủy

Vị trí: Bờ ngoài ngón trỏ, phía trước khớp bàn – ngón.

Nhị Gian (LI2) – Huỳnh huyệt - Thủy

Cách xác định nhanh: Nắm tay lại, huyệt ở bờ ngoài ngón trỏ, phía trước khớp bàn – ngón tay trỏ, tại chỗ lõm đỏ.

Lưu ý lâm sàng: Là huyệt tả hỏa mạnh của kinh Đại Trường, dùng trong viêm họng, táo bón nhiệt, miệng khô, lưỡi đỏ, thường phối Khúc Trì khi thực nhiệt.

3. Tam Gian (LI3) – Du huyệt - Mộc

Vị trí: Chỗ lõm phía sau khớp bàn – ngón tay trỏ.

Tam Gian (LI3) – Du huyệt - Mộc

Cách xác định nhanh: Nắm tay lại, huyệt nằm ở chỗ lõm phía sau khớp bàn – ngón tay trỏ, trên mu bàn tay.

Lưu ý lâm sàng: Có tác dụng điều hòa khí huyết kinh Đại Trường, dùng trong đau tay, đau vai gáy, rối loạn đại tiện, hay phối Hợp Cốc để tăng hiệu quả giảm đau.

4. Dương Khê (LI5) – Kinh huyệt - Hỏa

Vị trí: Chỗ lõm cổ tay phía ngoài, giữa gân duỗi.

Dương Khê (LI5) – Kinh huyệt - Hỏa

Cách xác định nhanh: Huyệt ở chỗ lõm cổ tay phía ngoài, giữa các gân duỗi khi dạng ngón cái.

Lưu ý lâm sàng: Dùng trong các chứng đau cổ tay, đau đầu, sốt, đau răng, phù hợp các bệnh bán biểu bán lý, châm thẳng, vừa độ sâu.

5. Khúc Trì (LI11) – Hợp huyệt - Thổ

Vị trí: Đầu ngoài nếp gấp khuỷu tay khi gấp khuỷu.

Khúc Trì (LI11) – Hợp huyệt - Thổ

Cách xác định nhanh: Cho bệnh nhân gấp khuỷu tay, huyệt nằm ở đầu ngoài nếp gấp khuỷu tay.

Lưu ý lâm sàng: Là huyệt thanh nhiệt, giải độc chủ yếu của kinh Đại Trường, dùng trong sốt cao, viêm da, mề đay, táo bón, tăng huyết áp, có thể châm sâu vừa phải.

Kết luận

Ngũ Du Huyệt của Đường Kinh Đại Trường không chỉ là nền tảng lý luận của học thuyết kinh lạc mà còn là công cụ lâm sàng sắc bén trong châm cứu và bấm huyệt. Việc vận dụng linh hoạt các huyệt theo quy luật Tỉnh – Huỳnh – Du – Kinh – Hợp giúp thanh nhiệt, điều khí, thông phủ, từ đó cải thiện hiệu quả điều trị nhiều bệnh lý thường gặp trong thực hành Y học cổ truyền.

👉 Để hiểu rõ hơn mối liên hệ biểu – lý và cách phối hợp điều trị, bạn có thể xem thêm bài viết: Ngũ Du Huyệt của Đường Kinh Phế – nền tảng quan trọng trong điều hòa khí huyết và bệnh lý hô hấp.

Đăng nhận xét

0 Nhận xét